Cao ốc A Nguyễn Kim, Phường 7, Quận 10, Tp Hồ Chí Minh
Hỗ trợ khách hàng 24/7 0938298220
Danh mục sản phẩm

Oscilloscope Hantek 2C42 40MHz

  • Mã SP:
    SP001242
  • Giá cũ:
    2,750,000VND
  • Giá:
    2,650,000VND
  • Lượt xem:
    312
  • Số lượng:
  • Mô tả:
    Máy Hiện Sóng Kỹ Thuật Số 2 trong 1 Cầm Tay Hantek 2C42 40MHz Máy được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng thao tác một tay. Giá treo được thiết kế để hỗ trợ điều chỉnh...
Model Hantek 2C42 – Series 200 Hantek
Tần số dao động 40MHz
Kênh 2CH + DMM
Phạm vi: 250MSa/s(Single-channel), 125MSa/s(Dual-channel)
Đường đi của sóng theo dạng  (sin x)/x
Độ dài bản ghi Max. 6K for single-channel; 3K samples per dual-channel
Phạm vi SEC/ DIV 5ns/div~500s/div  1, 2, 5 sequence
Tỉ lệ chuyển đổi A/ D 8-bit resolution,each channel sampled simultaneously
Phạm vi đo V/ DIV  10mV/div~10V/divat input BNC
Giới hạn băng thông 20MHz
Tần số thấp nhất  từ -3db ≤10Hz at BNC
Thời gian băng BNC ≤5ns
Độ chính xác DC đạt được ±3% for Normal or Average acquisition mode, 10V/div to 10mV/div
Chú ý : Băng thông giảm xuống 6MHz khi sử dụng đầu dò 1x

 

Thông số chi tiết 2 chức năng chính của máy hiện sóng Oscilloscope 2C42 :

Waveform Frequency Sine: 1Hz~25MHz
Square: 1Hz~10MHz
Ramp: 1Hz~1MHz
EXP: 1Hz~5MHz
Sampling 250MSa/s
Amplitude 2.5Vpp(50Ω)
5Vpp(High impedance)
Frequency Resolution 0.10%
Channel 1CH waveform output
Waveform Depth 512Sa
Vertical Resolution 12 bit
Output Impedance 50 Ω
DMM ( Đồng hồ vạn năng )
Maximum Resolution 4000 Counts
DMM Testing Modes Voltage,Current,Resistance,Capacitance,Diode &On-Off
Maximum Input Voltage AC:600V, DC: 800V
Maximum Input Current AC: 10A, DC:10A
Input Impedance 10MΩ
Measurement Term Range Accuracy Resolution
DC Voltage 400.00mV ± (0.8% + 5) 100uV
4.000V 1mV
40.00V 10mV
400.0V 100mV
600.0V ± (1% + 2) 1V
Overload protection: 400mV: 250V, other: 600Vrms.
AC Voltage 4.000V ± (1.2% + 5) 1mV
40.00V 10mV
400.0V 100mV
600.0V ±(1.5% + 5) 1V
Frequency: 40Hz~400Hz;
Frequency of 400V and 600V: 40Hz~100Hz
DC Current 40.00mA ± (1% + 2) 10uA
200.0mA ± (1.5% + 2) 100uA
4.000A ± (1.8% + 2) 1mA
10.00A ± (3% + 2) 10mA
Overload protection:
self restoring fuse: 200mA/250V, 4A and 10A range no fuse.
AC Current 40.00mA ± (1.3% + 2) 10uA
400.0mA ± (1.8% + 2) 100uA
4.000A ± (2% + 3) 1mA
10.00A ± (3% + 5) 10mA
Frequency: 40Hz~400Hz;
self restoring fuse: 200mA/250V, 4A and 10A range no fuse.
Resistance 400.0Ω ±(1% + 3) 0.1Ω
4.000KΩ ±(1.2% + 5)
60.00KΩ 10Ω
400.0KΩ 100Ω
4.000MΩ 1KΩ
40.00MΩ ± (1.5%±3) 10KΩ
Overload protection: 220Vrms
Capacitance 40.00nF ±(3% + 5) 10pF
400.0nF 100pF
4.000uF 1nF
40.00uF 10nF
100.0uF 100nF
Overload protection: 220Vrms
Diode 0V~1.0V
On-Off <50Ω
General Specifications
Display
Display Type 2.8 inch64K color TFT
Display Resolution 320 horizontal by 240 vertical pixels
Display Contrast Adjustable
Power Supply
Supply Voltage 100V-240VAC, 50Hz-60Hz; DC INPUT: 5VDC, 2A
Power Consumption <2.5W
Fuse T, 3A
Battery 2600mA*2
Environmental
Operating Temperature 0~50 °C (32~122 °F)
Storage Temperature -40~+71 °C (-40~159.8 °F)
Humidity ≤+104℉(≤+40°C): ≤90% relative humidity
106℉~122℉ (+41°C ~50°C): ≤60% relative humidity
Cooling Method Convection
Altitude Operating and 3,000m (10,000 feet)
Nonoperating
Mechanical Shock Random Vibration 0.31gRMS from 50Hz to 500Hz, 10 minutes on each axis
Nonoperating 2.46gRMS from 5Hz to 500Hz, 10 minutes on each axis
Operating 50g, 11ms, half sine
Mechanical
Dimension 199 x 98x 40mm (L x W x H)
Weight 624g

Sản phẩm liên quan